Videos
Video Generation
Gửi request tạo video (asynchronous). Trả về job ID để poll trạng thái.
Request
Parameters
input_reference
Dùng để gửi ảnh đầu vào khi muốn tạo video từ ảnh (image-to-video). Hỗ trợ 2 định dạng:
Dạng string — Data URI hoặc URL:
Dạng object — Base64 kèm MIME type:
Kích thước tối đa: 10 MB. Định dạng ảnh hỗ trợ: PNG, JPEG, WebP.
last_frame
Chỉ hỗ trợ với model Seedance. Dùng để tạo video chuyển tiếp từ ảnh đầu (first frame) đến ảnh cuối (last frame). Khi dùng last_frame, phải gửi kèm input_reference (first frame).
Hỗ trợ cùng 2 định dạng như input_reference (data URI string hoặc object).
reference_images
Chỉ hỗ trợ với model Seedance. Danh sách URL hoặc data URI ảnh tham khảo (tối đa 9 ảnh) để hướng dẫn phong cách và nội dung video.
Không dùng reference_images cùng lúc với input_reference. Request sẽ bị từ chối khi gửi cả hai.
Ràng buộc thời lượng
Mỗi model có danh sách allowedDurations riêng. Ví dụ:
Nếu seconds không nằm trong danh sách cho phép của model, request sẽ bị từ chối.
Response (202 Accepted)
Video Status
Poll trạng thái của một video job.
Request
Response — Processing
Response — Completed
Response — Failed
Job statuses
List Videos
Liệt kê các video job.
Request
Query Parameters
Response
Video Content
Tải video đã hoàn tất. Chỉ khả dụng khi job status là completed.
Request
Response
Trả về raw video bytes với Content-Type: video/mp4.
Video hết hạn ở provider sau khoảng 24–48 giờ. Hãy tải video ngay sau khi job hoàn tất.
Billing
Video được tính phí theo giây video × giá mỗi giây (VND). Sử dụng cơ chế deferred-settle:
- Khi gửi: hold trên tài khoản cho chi phí ước tính tối đa
- Khi hoàn tất: tính phí thực tế, giải phóng hold
- Khi thất bại/hết hạn: giải phóng hold, không tính phí
Chi phí hiển thị trong trường usage.cost_vnd của response khi job completed.